Surveying Glossary — Letter 扫

Các thuật ngữ chính trong trắc địa chuyên nghiệp và công nghệ địa không gian.

ALL 3ABCDEFGHIKLMNOPQRSTUVWZÞГСبجShowing 1-1 of 1 terms
扫描分辨率

扫描分辨率是指扫描仪或测量设备每单位长度内能够捕获或区分的最小细节数量,通常以每英寸点数(DPI)或像素为单位表示。