Surveying Glossary — Letter स

Các thuật ngữ chính trong trắc địa chuyên nghiệp và công nghệ địa không gian.

ALL 3ABCDEFGHIKLMNOPQRSTUVWZÞГСبجShowing 1-1 of 1 terms
समुद्री सर्वेक्षण

समुद्री सर्वेक्षण जल निकायों की गहराई, तटरेखा, समुद्र तल की विशेषताओं और नेविगेशनल खतरों को मापने और मानचित्र बनाने की प्रक्रिया है।